DJI Pocket 3 đã tạo được vị thế rất tốt trong phân khúc máy quay cầm tay nhờ chất lượng hình ảnh và gimbal ổn định. Tuy nhiên, với sự xuất hiện của osmo pocket 4 trong các tin đồn gần đây, nhiều người bắt đầu phân vân liệu có nên nâng cấp hay tiếp tục sử dụng thế hệ cũ. Trong bài viết này, DJI Store sẽ mang đến bài So sánh DJI Pocket 4 và Pocket 3 chi tiết theo từng tiêu chí quan trọng, giúp bạn đưa ra quyết định chính xác hơn.
So sánh DJI Pocket 4 và Pocket 3
DJI Pocket 3
DJI Pocket 3 là phiên bản nâng cấp mạnh so với thế hệ trước với cảm biến 1 inch, khả năng quay 4K chất lượng cao và màn hình xoay linh hoạt. Đây là thiết bị phù hợp với vlog, quay review và các nội dung cần sự ổn định.
DJI Pocket 4
Hiện tại, osmo pocket 4 vẫn chưa được công bố chính thức, nhưng dự kiến sẽ tập trung vào nâng cấp về AI, khả năng quay video, và tối ưu trải nghiệm người dùng. Nếu đúng theo xu hướng của DJI, đây sẽ là bản nâng cấp mang tính tinh chỉnh nhiều hơn là thay đổi toàn diện.
Thiết kế và Màn hình: Sáng hơn, Thông minh hơn
Về tổng thể, cả hai đều giữ thiết kế gimbal 3 trục siêu nhỏ gọn đặc trưng. Tuy nhiên, DJI đã tinh chỉnh Pocket 4 để trở nên chuyên nghiệp hơn:
-
Màn hình OLED 2 inch: Cả hai đều có màn hình xoay linh hoạt, nhưng Pocket 4 sở hữu độ sáng tối đa lên tới 1000 nits. Điều này giúp việc quan sát dưới trời nắng gắt trở nên dễ dàng hơn nhiều so với thế hệ tiền nhiệm.
-
Trọng lượng: Pocket 4 nặng hơn một chút (190.5g so với 179g). Đổi lại, máy mang lại cảm giác cầm nắm đầm tay, chắc chắn và chịu va đập tốt hơn.
-
Auto Axis Lock: Một tính năng nhỏ nhưng cực kỳ tiện lợi trên Pocket 4 là khả năng tự động khóa các trục gimbal khi tắt máy, giúp bảo vệ camera an toàn hơn khi bỏ vào túi.
Bước đột phá về Bộ nhớ trong: Không còn nỗi lo thẻ nhớ
Điểm khác biệt lớn nhất mà người dùng có thể nhận thấy ngay lập tức chính là khả năng lưu trữ.
-
DJI Pocket 3: Phụ thuộc hoàn toàn vào thẻ nhớ microSD bên ngoài.
-
DJI Pocket 4: Tích hợp sẵn 107GB bộ nhớ trong với tốc độ đọc ghi siêu nhanh (lên tới 800MB/s).
Sự nâng cấp này giúp bạn có thể bắt đầu quay phim ngay lập tức mà không cần lo lắng về việc quên thẻ nhớ hoặc thẻ nhớ bị lỗi giữa chừng. Bạn vẫn có thể mở rộng thêm dung lượng qua khe cắm thẻ microSD nếu cần.
Chất lượng Video: Tiêu chuẩn Điện ảnh 4K/240fps
Dù cùng sở hữu cảm biến 1-inch mạnh mẽ, nhưng “bộ não” xử lý hình ảnh trên Pocket 4 đã được nâng tầm:
-
Slow-motion đỉnh cao: Nếu Pocket 3 dừng lại ở 4K/120fps, thì Pocket 4 cho phép quay 4K/240fps. Đây là tính năng “vàng” dành cho những ai thích ghi lại các thước phim hành động, thể thao hoặc cinematic chậm cực mượt.
-
Dải động (Dynamic Range): Pocket 4 hỗ trợ True 10-bit D-Log với 14 stop, vượt trội hơn so với D-Log M của Pocket 3. Điều này có nghĩa là video từ Pocket 4 sẽ giữ được nhiều chi tiết hơn ở vùng sáng và vùng tối, mang lại sự linh hoạt tối đa cho khâu hậu kỳ màu sắc.
-
Zoom Lossless 2x: Khả năng zoom quang học không giảm chất lượng giúp bạn tiếp cận chủ thể từ xa một cách tự nhiên mà không cần di chuyển quá nhiều.
Hệ thống lấy nét và Tracking: ActiveTrack 7.0
DJI luôn dẫn đầu về khả năng bám đuổi chủ thể và Pocket 4 tiếp tục khẳng định vị thế đó:
-
ActiveTrack 7.0: Được nâng cấp từ bản 6.0 trên Pocket 3, hệ thống này trên Pocket 4 sử dụng AI thông minh hơn để nhận diện khuôn mặt, đầu và cơ thể ngay cả khi chủ thể quay lưng lại hoặc bị che khuất một phần bởi vật cản.
-
Lấy nét nhanh: Pocket 4 xử lý việc chuyển đổi tiêu điểm giữa chủ thể và hậu cảnh mượt mà hơn, giảm thiểu hiện tượng “hunting” (lấy nét lặp) khi quay trong điều kiện thiếu sáng.
Thời lượng Pin và Sạc nhanh
Với Pocket 4, nỗi lo về pin gần như bị xóa bỏ:
-
Thời gian sử dụng: Pin được nâng cấp lên 1545mAh, cho thời gian quay liên tục lên tới 240 phút (ở điều kiện tiêu chuẩn), trong khi Pocket 3 đạt khoảng 166 phút.
-
Sạc siêu tốc: Chỉ mất 18 phút để sạc từ 0-80%. Bạn chỉ cần tranh thủ một giờ nghỉ trưa là thiết bị đã sẵn sàng cho cả một ngày quay dài.
Bảng so sánh thông số kỹ thuật nhanh
| Tiêu chí | Pocket 3 | Pocket 4 |
|---|---|---|
| Dynamic range | ~12 stop | ~14 stop |
| Màu | D-Log M | D-Log 10-bit |
| Video | 4K 120fps | 4K 240fps |
| Ảnh | ~9MP | ~37MP |
| Tracking | ActiveTrack 6 | ActiveTrack 7 |
| Bộ nhớ | Thẻ nhớ | 107GB |
| Pin | ~166 phút | ~240 phút |

DJI Mavic
DJI Air
DJI Mini
DJI FPV
Robot hút bụi




