DJI Osmo Pocket 4P và Insta360 Luna Ultra đang là hai mẫu camera gimbal bỏ túi cao cấp đáng chú ý dành cho vlogger, content creator và người dùng thường xuyên quay video du lịch. Cả hai đều sở hữu hệ thống camera kép với hai tiêu cự 20mm và 60mm, nhưng lại có cách tiếp cận khác nhau về chất lượng hình ảnh, khả năng quay 8K, tracking, chống rung và hệ sinh thái phụ kiện. Trong bài viết này, DJI Store Hà Nội sẽ cùng bạn So sánh DJI Osmo Pocket 4P vs Luna Ultra chi tiết từ thiết kế, camera, chất lượng video, khả năng zoom, quay thiếu sáng, tracking cho đến pin và trải nghiệm sử dụng thực tế, qua đó giúp bạn lựa chọn chiếc camera phù hợp nhất với nhu cầu sáng tạo nội dung.
Tổng quan DJI Osmo Pocket 4P và Luna Ultra
DJI Osmo Pocket 4P có gì nổi bật?
DJI Osmo Pocket 4P tiếp tục phát triển công thức camera gimbal bỏ túi của dòng Pocket nhưng lần này DJI tạo ra bước nâng cấp lớn bằng hệ thống hai camera vật lý.
Camera góc rộng sử dụng cảm biến CMOS 1 inch với tiêu cự tương đương 20mm. Theo DJI, camera chính có thể đạt dynamic range lên tới 17 stop khi sử dụng D-Log 2 và hỗ trợ slow motion tối đa 4K/240fps. Camera thứ hai sử dụng cảm biến 1/1.28 inch, tiêu cự tương đương 60mm và khẩu độ f/1.8, hướng tới chân dung và những cảnh cần góc nhìn chặt hơn.
Pocket 4P còn được trang bị chống rung gimbal cơ học 3 trục, ActiveTrack 8.0, khả năng zoom video tối đa 12x và profile màu D-Log 2 10-bit.
Insta360 Luna Ultra có gì nổi bật?
Insta360 Luna Ultra cũng sử dụng hệ thống camera kép gồm camera chính cảm biến 1 inch, 20mm f/1.8 và camera tele 1/1.3 inch, 60mm f/2.0. Đây là cấu hình rất gần với Pocket 4P nếu xét về cách phân chia tiêu cự.
Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở khả năng quay 8K tối đa 30fps, bên cạnh 4K120fps và slow motion 1080p240fps. Máy hỗ trợ video 10-bit, I-Log và Dolby Vision.
Luna Ultra còn sở hữu màn hình OLED 2 inch có thể tháo khỏi thân máy để trở thành màn hình điều khiển từ xa, cung cấp live view, thay đổi thông số và bắt đầu/dừng quay ở khoảng cách tối đa được Insta360 công bố là 20m trong điều kiện phù hợp.
Bảng so sánh DJI Osmo Pocket 4P vs Luna Ultra
| Tiêu chí | DJI Osmo Pocket 4P | Insta360 Luna Ultra |
|---|---|---|
| Hệ thống camera | Camera kép vật lý | Camera kép |
| Camera chính | CMOS 1 inch | 1 inch |
| Tiêu cự chính | 20mm | 20mm |
| Camera tele | 1/1.28 inch | 1/1.3 inch |
| Tiêu cự tele | 60mm | 60mm |
| Khẩu độ tele | f/1.8 | f/2.0 |
| Video tối đa | 4K/240fps ở camera wide | 8K/30fps |
| Slow Motion | Wide tối đa 4K240 | Tối đa 4K120 / 1080p240 |
| Dynamic range | Lên tới 17 stop ở D-Log 2 theo DJI | Hãng không công bố cùng phương pháp đo để so trực tiếp |
| Log | D-Log, D-Log 2 10-bit | I-Log 10-bit |
| Chống rung | Gimbal cơ học 3 trục | Gimbal cơ học 3 trục |
| Tracking | ActiveTrack 8.0 | Smart Tracking |
| Zoom video | Tối đa 12x | Tối đa 12x tùy chế độ |
| Màn hình | OLED 2 inch | OLED 2 inch tháo rời |
| Độ sáng màn hình | 1000 nit | 1000 nit |
| Bộ nhớ trong | 103GB | 47GB khả dụng |
| Micro | 3 mic | 4 mic, gồm 1 mic trên remote |
| Pin | 1545mAh | 1550mAh + remote 210mAh |
| Thời lượng công bố | Tối đa khoảng 210 phút | Tối đa khoảng 240 phút ở 1080p24, màn hình/Wi-Fi tắt |
| Trọng lượng | Khoảng 230g | 233–235g |
Các thông số chính cho thấy hai máy thực sự cạnh tranh trực tiếp. Pocket 4P tập trung mạnh vào dynamic range, tốc độ khung hình cao, tracking và workflow DJI, trong khi Luna Ultra đưa ra lợi thế đáng chú ý về 8K và màn hình tháo rời.
So sánh thiết kế Pocket 4P và Luna Ultra
Kích thước và trọng lượng
Xét về trọng lượng, khác biệt giữa hai sản phẩm không lớn. DJI công bố Pocket 4P khoảng 230g, trong khi Luna Ultra nặng khoảng 233g ở bản Cosmic Black và 235g ở Stellar White.
Như vậy, cả hai vẫn thuộc nhóm thiết bị có thể cầm một tay tương đối dễ dàng. Tuy nhiên, so với những Pocket thế hệ cũ, việc bổ sung camera thứ hai khiến chúng trở thành những hệ thống quay phim bỏ túi hoàn chỉnh hơn thay vì chỉ đơn thuần là vlog camera siêu nhỏ.
Màn hình và khả năng điều khiển
Đây là nơi Luna Ultra tạo ra sự khác biệt rõ rệt.
Cả hai đều sử dụng màn hình OLED 2 inch với độ sáng công bố khoảng 1000 nit. Tuy nhiên, màn hình của Luna Ultra có thể tháo hoàn toàn khỏi camera.
Sau khi tháo, người dùng vẫn có thể:
- Xem live view.
- Điều chỉnh thông số.
- Chuyển chế độ quay.
- Start/stop recording.
- Sử dụng microphone tích hợp trên remote.
- Điều khiển camera từ xa.
Insta360 công bố khoảng cách truyền hình ảnh tối đa 20m trong môi trường thông thoáng, ít nhiễu.
Đây là lợi thế thực tế cho người thường xuyên tự quay mà không có cameraman.
Máy nào tiện hơn khi vlog?
Nếu chủ yếu cầm camera trực tiếp để vlog, cả hai đều có cấu hình phù hợp.
Nhưng nếu thường đặt camera cách xa bản thân để quay toàn thân, review sản phẩm, cooking video hoặc travel solo, màn hình tháo rời giúp Luna Ultra linh hoạt hơn.
Ngược lại, Pocket 4P hướng tới workflow đơn giản: bật máy, tracking chủ thể và quay ngay, đặc biệt với người đã quen hệ sinh thái Osmo.
So sánh hệ thống camera kép Pocket 4P và Luna Ultra
Camera góc rộng 20mm
Cả hai đều sử dụng cảm biến chính kích thước 1 inch kết hợp tiêu cự tương đương khoảng 20mm.
Đây là tiêu cự rất hợp với:
- Selfie vlog.
- Travel vlog.
- Quay nhóm.
- Phong cảnh.
- Establishing shot.
- Quay không gian hẹp.
Điểm DJI nhấn mạnh trên Pocket 4P là công nghệ LOFIC và khả năng đạt tới 17 stop dynamic range trong D-Log 2. Đây là lợi thế đáng chú ý khi quay cảnh tương phản mạnh như nhân vật đứng trước cửa sổ, cảnh ngoài trời nắng gắt hoặc quay ngược sáng.
Với Luna Ultra, cảm biến chính cũng có kích thước 1 inch và khẩu độ f/1.8. Tuy nhiên, do hai hãng không công bố dynamic range theo cùng phương pháp thử nghiệm, không nên lấy một con số đơn lẻ để khẳng định máy nào có chất lượng hình ảnh tốt hơn trong mọi điều kiện.
Camera tele 60mm
Điểm thú vị nhất của cả Pocket 4P và Luna Ultra là camera thứ hai đều sử dụng tiêu cự tương đương 60mm.
Pocket 4P sử dụng cảm biến 1/1.28 inch cùng khẩu độ f/1.8. DJI xác nhận đây là camera với ống kính quang học riêng biệt, không phải crop từ camera góc rộng.
Luna Ultra sử dụng cảm biến 1/1.3 inch kết hợp 60mm f/2.0.
60mm mang đến góc nhìn tự nhiên hơn cho:
- Chân dung.
- Street photography.
- Quay sản phẩm.
- Sự kiện.
- Concert.
- Travel.
- B-roll.
So với camera góc rộng 20mm, 60mm giúp giảm cảm giác méo khuôn mặt khi quay gần và tách chủ thể khỏi background tốt hơn.
Về phần cứng, Pocket 4P có lợi thế khẩu độ f/1.8 trên camera tele so với f/2.0 của Luna Ultra. Tuy nhiên, mức chênh lệch nhỏ và chất lượng thực tế vẫn cần đánh giá trong cùng điều kiện ánh sáng.
So sánh chất lượng video Pocket 4P vs Luna Ultra
Luna Ultra có lợi thế 8K
Nếu chỉ xét độ phân giải tối đa, Insta360 Luna Ultra thắng rõ ràng.
Máy hỗ trợ:
- 8K30/25/24fps.
- 4K120fps.
- 3K 1:1.
- Video dọc 3K.
- 1080p240fps.
8K mang lại lợi thế khi cần crop, reframing hoặc xuất footage cho những workflow hậu kỳ yêu cầu độ phân giải rất cao.
Tuy nhiên, 8K không đồng nghĩa tự động với hình ảnh đẹp hơn. Chất lượng video còn phụ thuộc vào sensor, dynamic range, noise, màu sắc, thuật toán xử lý hình ảnh, bitrate và điều kiện ánh sáng.
Pocket 4P tập trung vào frame rate và dynamic range
Pocket 4P không chạy theo 8K. Thay vào đó, camera wide hỗ trợ tối đa 4K/240fps, trong khi camera med-tele hỗ trợ tới 4K/200fps ở chế độ tương thích.
Điều này đặc biệt hấp dẫn với creator thích:
- Slow motion.
- Sports.
- Fashion.
- B-roll sản phẩm.
- Chuyển động nhanh.
- Cinematic shot.
Nếu Luna Ultra thắng ở độ phân giải tối đa, Pocket 4P lại có lợi thế đáng kể về tốc độ khung hình 4K.
So sánh dynamic range
DJI công bố Pocket 4P đạt dynamic range tối đa 17 stop với camera chính trong profile D-Log 2.
Trong thực tế sử dụng, dynamic range cao có ý nghĩa lớn khi quay:
- Ngoài trời giữa trưa.
- Ngược sáng.
- Cảnh có bầu trời sáng.
- Nhân vật đứng cạnh cửa sổ.
- Thành phố ban đêm nhiều biển LED.
- Interior có cửa sổ nhìn ra ngoài.
Thay vì bầu trời cháy trắng hoặc vùng tối mất chi tiết, footage có nhiều dư địa hơn để cân bằng lại khi hậu kỳ.
Với Luna Ultra, Insta360 hỗ trợ I-Log 10-bit nhưng tài liệu chính thức đang tham khảo không cung cấp một con số dynamic range trực tiếp tương đương phương pháp công bố của DJI. Vì vậy sẽ không chính xác nếu tự gán số stop và so sánh trực tiếp.
Pocket 4P hay Luna Ultra quay đêm tốt hơn?
Cả hai đều sở hữu camera chính cảm biến 1 inch và khẩu độ lớn, vì vậy trên lý thuyết đều có nền tảng tốt cho quay thiếu sáng.
Luna Ultra còn có chế độ PureVideo, trong khi Pocket 4P sở hữu cảm biến stacked 1 inch cùng hệ thống xử lý hình ảnh mới.
Tuy nhiên, khả năng quay đêm không thể đánh giá chỉ dựa trên kích thước sensor. Noise reduction, sharpening, white balance, motion blur và xử lý màu đều ảnh hưởng mạnh đến kết quả.
Vì vậy, nếu chưa có bài test trực tiếp hai máy trong cùng ISO, shutter speed và điều kiện ánh sáng, sẽ hợp lý hơn khi xem đây là một tiêu chí cần trải nghiệm thực tế thay vì tuyên bố một máy thắng tuyệt đối.
Pocket 4P hay Luna Ultra zoom tốt hơn?
Cả hai đều sử dụng hệ thống camera kép với hai mức tiêu cự vật lý quan trọng:
1x: camera 20mm.
Khoảng 3x: camera 60mm.
Điểm cần phân biệt là 60mm trên Pocket 4P sử dụng camera và ống kính riêng, không phải crop từ cảm biến 20mm.
Pocket 4P hỗ trợ zoom video tối đa 12x. DJI cho phép chuyển nhanh giữa các mức 1x, 3x và 6x thông qua giao diện hoặc nút zoom.
Luna Ultra cũng hỗ trợ zoom video tới 12x ở một số resolution/frame rate. Ở 4K60 trở xuống, hãng công bố mức zoom 1–12x với Clarity Zoom tới 6x; trong khi 8K giới hạn tối đa ở 6x.
Điều quan trọng là không nên gọi toàn bộ dải 1–12x là zoom quang học. Hai camera vật lý cung cấp hai tiêu cự chính, còn các mức ở giữa hoặc cao hơn có sử dụng crop/xử lý số tùy chế độ.
So sánh màu sắc và khả năng hậu kỳ
D-Log 2 trên DJI Osmo Pocket 4P
Pocket 4P hỗ trợ D-Log và profile mới D-Log 2 10-bit. DJI cũng cung cấp LUT chính thức để chuyển footage về Rec.709.
Đây là lựa chọn đáng chú ý cho:
- Filmmaker.
- Commercial creator.
- Người thường color grading.
- Người cần match màu nhiều camera.
- Người cần giữ highlight và shadow tối đa.
I-Log 10-bit trên Luna Ultra
Luna Ultra hỗ trợ video 10-bit cùng I-Log và Dolby Vision.
Vì vậy, Luna Ultra không chỉ phục vụ người quay Auto mà vẫn cung cấp không gian tương đối rộng cho workflow hậu kỳ chuyên nghiệp.
Máy nào phù hợp chỉnh màu hơn?
Nếu quay Auto và đăng nhanh TikTok/Reels, sự khác biệt về Log không phải yếu tố quyết định.
Nếu thường xuyên color grading, Pocket 4P hấp dẫn nhờ D-Log 2 và mức dynamic range DJI công bố lên tới 17 stop.
Luna Ultra lại tạo lợi thế khác nhờ footage 8K, đặc biệt nếu workflow cần crop hoặc reframing nhiều trong hậu kỳ.
So sánh chống rung gimbal
Cả Pocket 4P và Luna Ultra đều sử dụng gimbal cơ học 3 trục.
Đây là điểm khác biệt lớn so với action camera sử dụng stabilization điện tử. Thay vì crop khung hình để bù rung, camera vật lý được gimbal điều chỉnh theo chuyển động.
Lợi ích thể hiện rõ khi:
- Đi bộ vlog.
- Quay low-angle.
- Pan.
- Tilt.
- Follow subject.
- Quay tele.
- Quay cinematic movement.
Trên Luna Ultra, Insta360 công bố tốc độ điều khiển gimbal tối đa 210°/s và jitter suppression ±0.005°.
Với hai camera đều có gimbal ba trục, khác biệt thực tế về độ mượt khi chạy hoặc thay đổi hướng đột ngột nên được đánh giá qua footage quay đối đầu thay vì chỉ dựa trên thông số.
So sánh khả năng tracking chủ thể
ActiveTrack 8.0 trên Pocket 4P
Pocket 4P được trang bị ActiveTrack 8.0 và DJI công bố tracking có thể hoạt động ở mức zoom cao trong các chế độ tương thích.
Tracking là một trong những thế mạnh lâu năm của dòng Pocket bởi gimbal có thể xoay theo nhân vật mà không cần cameraman.
Điều này rất hữu ích với:
- Vlogger.
- Fitness creator.
- Livestream.
- Review sản phẩm.
- Cooking content.
- Creator tự quay.
Smart Tracking trên Luna Ultra
Luna Ultra cũng sở hữu Smart Tracking khá linh hoạt.
Người dùng có thể:
- Nhấn joystick để tracking một người.
- Nhấn giữ để kích hoạt multi-person tracking.
- Double tap vào người, thú cưng hoặc chủ thể.
- Vẽ vùng chọn để tracking một vật thể.
- Chọn tracking qua ứng dụng Insta360.
Máy nào phù hợp solo creator hơn?
Pocket 4P có lợi thế từ ActiveTrack và workflow DJI.
Nhưng Luna Ultra sở hữu một lợi thế phần cứng rất đáng giá: màn hình tháo rời.
Creator có thể đặt camera ở xa, mang màn hình theo người để kiểm tra framing rồi kết hợp Smart Tracking. Đây là một thiết kế đặc biệt hữu ích với solo creator.
Pocket 4P vs Luna Ultra khi quay TikTok, Reels và Shorts
Cả hai đều hướng mạnh tới content creator nên khả năng quay dọc gần như là yêu cầu bắt buộc.
Pocket 4P hỗ trợ Vertical Shooting trực tiếp.
Luna Ultra cung cấp các tùy chọn video 9:16, gồm 3K và 2.7K ở nhiều frame rate khác nhau.
Pocket 4P phù hợp với creator nào?
Pocket 4P phù hợp nếu bạn:
- Thường quay vlog cầm tay.
- Muốn tracking nhanh.
- Đang sử dụng DJI Mic.
- Muốn workflow ít phụ kiện.
- Quay nhiều slow motion.
- Cần D-Log 2 để hậu kỳ.
Luna Ultra phù hợp với creator nào?
Luna Ultra đáng chú ý nếu:
- Thường đặt camera xa người.
- Tự quay một mình.
- Cần remote monitor.
- Thích reframing footage.
- Muốn quay 8K.
- Thường sử dụng công cụ hậu kỳ trong hệ sinh thái Insta360.
So sánh âm thanh và khả năng kết nối microphone
Luna Ultra được trang bị tổng cộng 4 microphone, trong đó ba mic trên thân chính và một mic nằm trên màn hình tháo rời. Khi màn hình được tách khỏi camera, microphone trên remote có thể hoạt động như một microphone không dây.
Máy cũng hỗ trợ Insta360 Mic Air và Mic Pro qua Bluetooth; tài liệu Insta360 hiện lưu ý các microphone Bluetooth bên thứ ba khác chưa được hỗ trợ trực tiếp.
Pocket 4P có ba microphone tích hợp và điểm mạnh lớn nằm ở OsmoAudio.
Các transmitter tương thích như DJI Mic Mini 2S có thể kết nối trực tiếp với Pocket 4P mà không cần receiver. DJI cho biết Pocket 4P có thể kết nối trực tiếp tối đa hai transmitter Mic Mini 2S trong hệ sinh thái tương thích.
Với creator đã sử dụng microphone DJI, đây là một lợi thế đáng kể vì giảm số thiết bị và dây kết nối phải mang theo.
So sánh pin và khả năng sạc
| Tiêu chí | Pocket 4P | Luna Ultra |
|---|---|---|
| Pin thân máy | 1545mAh | 1550mAh |
| Pin remote | — | 210mAh |
| Thời lượng tối đa công bố | Khoảng 210 phút | Khoảng 240 phút* |
| Sạc 80% | Khoảng 18 phút | Khoảng 23 phút |
| Sạc 100% | Khoảng 32 phút | Khoảng 38 phút |
Pocket 4P có thời lượng công bố khoảng 210 phút và sạc 80% trong khoảng 18 phút ở điều kiện thử nghiệm tương ứng của DJI.
Luna Ultra đạt tối đa khoảng 240 phút nhưng con số này được Insta360 đo khi quay 1080p24, màn hình tắt và Wi-Fi tắt. Ở 4K60, hãng công bố khoảng 2 giờ; ở 8K30 khoảng 1 giờ 50 phút.
Do đó, không nên chỉ nhìn vào con số 210 và 240 phút để kết luận pin nào tốt hơn. Resolution, frame rate, tracking, màn hình và kết nối không dây đều ảnh hưởng mạnh tới thời lượng thực tế.
So sánh bộ nhớ và khả năng truyền dữ liệu
Pocket 4P có 103GB bộ nhớ trong, trong khi Luna Ultra cung cấp khoảng 47GB khả dụng.
Đây là lợi thế khá rõ cho Pocket 4P nếu cần quay ngay mà chưa lắp thẻ nhớ hoặc thường xuyên quay footage dung lượng lớn.
Luna Ultra sử dụng USB-C với giao thức USB 3.0.
Đặc biệt với Luna Ultra, người dùng cần lưu ý footage 8K sẽ tạo lượng dữ liệu lớn hơn đáng kể so với những thiết lập resolution thấp. Điều này không chỉ ảnh hưởng dung lượng lưu trữ mà còn yêu cầu máy tính hậu kỳ đủ mạnh nếu muốn dựng 8K native.
So sánh hệ sinh thái và phụ kiện
Hệ sinh thái DJI Osmo Pocket 4P
Pocket 4P hưởng lợi từ hệ sinh thái DJI đã tương đối hoàn chỉnh:
- DJI Mimo.
- DJI Mic.
- DJI Mic Mini.
- DJI Mic Mini 2S.
- Filter.
- Handle.
- OsmoAudio.
- Phụ kiện quay vlog.
Đặc biệt, kết nối microphone trực tiếp giúp giảm đáng kể độ phức tạp khi setup.
Hệ sinh thái Luna Ultra
Luna Ultra cũng sở hữu hệ phụ kiện đáng chú ý gồm:
- Battery Handle.
- 1/4″ Thread Handle.
- Neck Mount.
- Wind Guard.
- Wide-Angle Lens.
- Black Mist Filter.
- ND Filter.
- Mini Fill Light.
Bên cạnh phần cứng, lợi thế lâu nay của Insta360 còn nằm ở ứng dụng và workflow hậu kỳ phục vụ creator.
Ưu và nhược điểm của DJI Osmo Pocket 4P
Ưu điểm
- Hệ thống camera kép 20mm + 60mm linh hoạt.
- Camera wide cảm biến 1 inch.
- Dynamic range lên tới 17 stop theo công bố DJI.
- D-Log 2 10-bit.
- Slow motion tới 4K240fps trên camera wide.
- ActiveTrack 8.0.
- Hỗ trợ zoom video tối đa 12x.
- OsmoAudio thuận tiện với microphone DJI.
- Bộ nhớ trong lớn 103GB.
Nhược điểm
- Không có lợi thế 8K như Luna Ultra.
- Màn hình không tháo rời thành remote monitor như Luna Ultra.
- Một số chế độ quay tốc độ khung hình cao sẽ tạo file lớn và yêu cầu hậu kỳ mạnh hơn.
- Sự khác biệt chất lượng giữa camera wide và tele vẫn cần được cân nhắc theo từng điều kiện quay.
Ưu và nhược điểm của Insta360 Luna Ultra
Ưu điểm
- Camera kép 20mm + 60mm.
- Camera chính cảm biến 1 inch.
- Quay tối đa 8K30fps.
- Video 10-bit I-Log.
- Màn hình OLED tháo rời.
- Remote live view tới 20m trong điều kiện phù hợp.
- Smart Tracking hỗ trợ cả người, thú cưng và lựa chọn vật thể.
- 4 microphone.
- Hệ thống phụ kiện phong phú.
Nhược điểm
- Bộ nhớ trong 47GB nhỏ hơn Pocket 4P.
- 4K slow motion dừng ở 120fps, thấp hơn mức tối đa của Pocket 4P.
- File 8K lớn và đòi hỏi phần cứng dựng mạnh hơn.
- Insta360 xác nhận Luna Ultra không chống nước, chống bụi hay chống tia nước.
- Khả năng kết nối microphone Bluetooth trực tiếp hiện có giới hạn về thiết bị tương thích.
Kết luận
Nếu đặt DJI Osmo Pocket 4P vs Insta360 Luna Ultra cạnh nhau, có thể thấy đây không đơn thuần là cuộc chiến về độ phân giải.
Luna Ultra hấp dẫn nhờ 8K30 và màn hình tháo rời, hai tính năng đặc biệt hữu ích cho người thích hậu kỳ linh hoạt hoặc thường xuyên tự quay. Ngược lại, Pocket 4P tập trung mạnh hơn vào trải nghiệm sản xuất nội dung hoàn chỉnh: camera kép 20mm/60mm, dynamic range công bố tới 17 stop, D-Log 2, ActiveTrack 8.0, slow motion 4K tốc độ cao và OsmoAudio.
Với creator đã sử dụng hệ sinh thái DJI hoặc muốn một chiếc camera nhỏ gọn phục vụ từ vlog đến những workflow video nghiêm túc hơn, Osmo Pocket 4P là lựa chọn rất đáng chú ý. Còn Luna Ultra sẽ hấp dẫn hơn với người đặt 8K và khả năng điều khiển từ xa lên hàng đầu.
Nếu đang quan tâm DJI Osmo Pocket 4P, bạn có thể tham khảo thêm thông tin sản phẩm, giá bán và các chương trình ưu đãi mới nhất tại DJI Store Hà Nội.








